genus physalis

Định nghĩa

Danh từ: Chi Thù lù (tên khoa học: Physalis), một chi thực vật trong họ (Solanaceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường được biết đến với quả mọng màu cam hoặc vàng được bao bọc trong một lớp đài hoa phồng lên, giống như chiếc đèn lồng giấy.

dụ sử dụng
  • (Chi Physalis bao gồm các loài cây như thù lù tomatillo.)
  • (Quả của chi Physalis thường được dùng trong mứt món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Physalis": thuộc về chi Physalis.

    • This plant belongs to genus Physalis because of its distinctive lantern-like calyx. (Cây này thuộc chi Physalis đài hoa giống chiếc đèn lồng đặc trưng.)
  • "species within genus Physalis": các loài trong chi Physalis.

    • There are over 100 species within genus Physalis, many of which are edible. ( hơn 100 loài trong chi Physalis, nhiều loài trong số đó có thể ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Physalis (n): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • Physalis is also known as Cape gooseberry in some regions. (Physalis còn được gọi là gai Capemột số vùng.)
  • Ground cherry (n): tên thông thường chỉ các loài Physalis quả mọc sát mặt đất.
    • Ground cherries are a popular type of Physalis. (Thù lù đất một loại Physalis phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thù lù: tên tiếng Việt phổ biến cho genus Physalis.
  • Chi gai: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Physalis.

Từ gần giống